1. Home
  2. »
  3. Kinh Nghiệm - Kiến Thức
  4. »
  5. Thuật ngữ bóng đá phổ biến hiện nay & ý nghĩa chính xác

Thuật ngữ bóng đá phổ biến hiện nay & ý nghĩa chính xác

thuật ngữ bóng đá

Bóng đá được mệnh danh là môn thể thao vua với số lượng fan hâm mộ khổng lồ trên toàn thế giới. Khi theo dõi bộ môn hấp dẫn này, việc nắm rõ những thuật ngữ bóng đá là cần thiết. Bởi vì điều này giúp fan hâm mộ hiểu rõ hơn về cách thức diễn ra trận đấu cũng như chiến thuật của các đội bóng. Vậy có những thuật ngữ bóng đá nào phổ biến hiện nay? Hãy cùng tìm hiểu cụ thể cùng vebongdaonline.vn.

Các thuật ngữ bóng đá tiếng Anh

Dưới đây là các thuật ngữ trong bóng đá phổ biến bằng tiếng Anh từ trước đến nay:

A

  • Assistant Referee: Trọng tài biên – trợ lý của trọng tài chính, giúp quan sát việc việt vị và các tình huống ngoài biên.

B

  • Banana kick: Cú sút cong mạnh tạo góc độ lớn.
  • Ball-to-hand: Bóng đụng tay – khi bóng tình cờ chạm vào tay cầu thủ mà không có chủ ý.
  • Bicycle Kick: Cú sút ngửa – cú sút bằng chân sau khi nhảy tung vào không trung.
  • Box-to-box Player: Cầu thủ từ khu vực này đến khu vực khác – cầu thủ có khả năng chơi xuất sắc cả trong phòng ngự lẫn tấn công, di chuyển linh hoạt từ khu vực phòng ngự đến khu vực tấn công.

C

  • Clean Sheet: Giữ sạch lưới – thuật ngữ bóng đá tức là không để đối thủ ghi bàn trong trận đấu.
  • Corner kick: Phạt góc – cú đá từ góc sân để tấn công vào khung thành đối phương.
  • Crossbar: Traversa – thanh ngang cắt qua giữa hai cột dọc của khung thành.
  • Chip Shot: Cú đá nhẹ – cú sút nhẹ nhàng và cao để vượt qua thủ môn.

D

  • Dummy Run: Tình huống giả vờ tấn công – thuật ngữ bóng đá tức là cầu thủ tạo tình huống giả vờ tấn công để gây sự lúng túng cho đối thủ.

E

  • Extra time: Hiệp phụ – thời gian thi đấu bổ sung sau khi kết thúc hiệp hai với tỷ số hòa.

F

  • Flick-on: Gạt bóng – hành động gạt bóng bằng một phần cơ thể để chuyền bóng cho đồng đội.
  • Free kick: Phạt góc – thuật ngữ bóng đá để chỉ cú đá tự do từ vị trí bị vi phạm quy định.
  • Friendly game: Trận giao hữu – trận đấu không tính điểm hoặc hiệu lực thi đấu chính thức.
Thuật ngữ bóng đá
Thuật ngữ bóng đá phổ biến

THAM KHẢO: Sơ đồ chiến thuật 4213 – Toàn diện công & thủ trong Fo4

G

  • Goalkeeper, goalie: Thủ môn – cầu thủ đảm nhiệm bảo vệ khung thành và ngăn cản bóng vào lưới của đội mình.
  • Goal post: Cột gôn – hai cột dọc ở hai bên khung thành.
  • Goal scorer: Cầu thủ ghi bàn – người chơi đã ghi bàn trong trận đấu.
  • Ground: Sân cỏ – bề mặt sân thi đấu thường là cỏ tự nhiên.
  • Gung-ho: Tấn công mạnh mẽ, không chú trọng đến phòng ngự.

H

  • Half-time: Hiệp một – thời gian giải lao giữa hiệp một và hiệp hai của trận đấu.
  • Handball: Đá tay – khi cầu thủ sử dụng tay để chạm vào bóng.
  • Header: Đánh đầu – thuật ngữ bóng đá chỉ những cú đá bóng bằng đầu.
  • Hooligan: Hooligan – người hành hung hoặc gây rối trong các sự kiện bóng đá.
  • Hug The Line: Giữ biên – cầu thủ hoặc đội bóng tập trung chơi gần biên sân.
  • Half-way line: Vạch giữa sân – đường kẻ kẻ ngang sân chia đôi sân thi đấu.

K

  • Kick: Cú sút – thuật ngữ bóng đá này chỉ hành động đá bóng để ghi bàn hoặc chuyền bóng.
  • Kick-off: Cú đá bóng khởi đầu – hành động đá bóng để bắt đầu trận đấu hoặc hiệp đấu mới.
  • Keep goal: Trở thành thủ môn – cầu thủ thay thế thủ môn trong trường hợp thủ môn chính không thể tiếp tục thi đấu.

L

  • Long ball: Bóng dài – thuật ngữ bóng đá chỉ những cú đá bóng đi xa để chuyền bóng hoặc tấn công.
  • Linesman: Trọng tài biên – trợ lý của trọng tài chính, giúp quan sát việc việt vị và các tình huống ngoài biên.
Thuật ngữ bóng đá
Thuật ngữ bóng đá giúp ngươi xem hiểu rõ hơn về bộ môn này

M

  • Man-to-man: Áp sát cá nhân – khi mỗi cầu thủ phòng ngự theo dõi một cầu thủ đối phương.
  • Midfield: Khu trung tuyến – vùng trung tuyến của sân, nơi trung vệ và tiền vệ thường hoạt động.
  • Midfield line: Vạch giới hạn khu trung tuyến – vạch kẻ giới hạn giữa khu vực trung tuyến và hàng công/hàng phòng ngự.
  • Midfield player: Cầu thủ trung tuyến – thuật ngữ bóng đá này chỉ cầu thủ đá vị trí tiền vệ trung tâm.
  • Midfield Anchor: Tiền vệ trụ – cầu thủ tiền vệ chơi ở vị trí bám sát hàng phòng ngự.

O

  • Off the post: Đá chạm cột dọc – khi cú sút chạm vào cột dọc mà không đi vào lưới.
  • Out-of-play: Ngoài vạch biên – khi bóng hoàn toàn ra khỏi sân thi đấu.
  • Outside-of-foot: Đá bằng mặt ngoài chân – khi cầu thủ dùng mặt bên ngoài chân để đá bóng.
  • Own goal: Bàn thua phản lưới nhà – khi cầu thủ đưa bóng vào lưới của đội mình.
  • Offside: Việt vị – thuật ngữ bóng đá chỉ tình huống khi cầu thủ tấn công đứng gần hơn vị trí của bóng hơn cả cầu thủ phòng ngự cuối cùng.
  • Off The Line: Cản bóng – cú đá hoặc cú đánh đầu để cản phá bóng không đi vào lưới.

P

  • Prolific goal scorer: Cầu thủ ghi bàn xuất sắc – người chơi có khả năng ghi nhiều bàn thắng trong một mùa giải hoặc sự kiện.
  • Pass: Chuyền bóng – thuật ngữ bóng đá chỉ hành động chuyền bóng cho đồng đội.
  • Penalty area: Khu vực phạt đền – khu vực trong đó thủ môn có quyền cản phá bóng bằng chân.
  • Penalty kick, penalty shot: Đá phạt đền – cú sút trực tiếp vào khung thành từ chấm phạt đền.
  • Penalty spot: Chấm phạt đền – thuật ngữ bóng đá chỉ điểm đặt bóng để thực hiện quả phạt đền.
  • Possession: Kiểm soát bóng – tỉ lệ thời gian mà một đội hoặc cầu thủ kiểm soát bóng hơn đối thủ.

S

  • Score: Ghi bàn – đưa bóng vào lưới để ghi điểm.
  • Scorer: Người ghi bàn – cầu thủ đã ghi bàn trong trận đấu.
  • Scoreboard: Bảng điểm – thuật ngữ bóng đá chỉ bảng hiển thị số điểm và thông tin trận đấu.
  • Striker: Tiền đạo – cầu thủ đá vị trí tấn công để ghi bàn.

T

  • Target man: Cầu thủ mục tiêu – cầu thủ được chọn để nhận các đường chuyền dài hoặc làm điểm tựa cho đồng đội.
  • Tie: Trận hòa – khi hai đội có số điểm bằng nhau sau khi kết thúc trận đấu.

W

  • Winger: Tiền vệ cánh – thuật ngữ bóng đá chỉ cầu thủ đá vị trí sát biên sân và thường tạo nên các pha tấn công từ cánh.
  • World Cup: World Cup – giải đấu bóng đá quốc tế lớn nhất, tổ chức mỗi 4 năm.
thuật ngữ bóng đá
Thuật ngữ bóng đá tiếng Việt

THAM KHẢO: Đội hình MU Fo4 – Xây dựng đội hình MU mạnh nhất

Thuật ngữ bóng đá tiếng Việt

  • Đá luân lưu: Khi trận đấu hoặc vòng đấu loại trực tiếp kết thúc với tỷ số hòa, hai đội sẽ tiến hành đá luân lưu để xác định người chiến thắng.
  • Đánh nguội: Hành động vi phạm luật chơi, chẳng hạn như sút, đẩy, kéo, hoặc phạm lỗi đối với cầu thủ đối phương.
  • Đá phủi: Loại bóng đá không chuyên, thường chơi trong khu vực nhỏ và không tuân theo tất cả luật lệ chính thức của bóng đá.
  • Bán độ: Hành động gian lận hoặc thao túng kết quả của trận đấu với mục đích kiếm lời lớn từ cược đội hình.
  • Bóng đá tổng lực: Một biến thể của bóng đá mà các cầu thủ không được phép rê bóng, giúp trận đấu nhanh hơn và hấp dẫn hơn.
  • Cứa lòng: Thuật ngữ bóng đá chỉ kỹ thuật đá bóng bằng cả hai chân với sức mạnh và độ chính xác, thường từ khoảng cách xa.
  • Cú ăn ba: Cầu thủ ghi ba bàn trong một trận đấu.
  • Danh thủ: Cầu thủ xuất sắc, nổi tiếng với thành tích và đóng góp lớn cho bóng đá.
  • Đá phạt gián tiếp: Loại đá phạt không thể ghi bàn trực tiếp, cầu thủ phải chuyền bóng cho đồng đội để thực hiện đá vào khung thành.
  • Hiệu số bàn thắng – thua: Hiệu số giữa số bàn thắng ghi được và số bàn thua của một đội trong một thời gian thi đấu nhất định.
  • Kỳ chuyển nhượng: Thuật ngữ bóng đá chỉ thời gian mở cửa chuyển nhượng cầu thủ giữa các câu lạc bộ.
  • Loạt sút luân lưu: Khi trận đấu vẫn hòa sau thời gian thi đấu bù giờ, hai đội tiến hành loạt sút penalty để xác định người chiến thắng.
  • Luật bàn thắng sân khách: Quy định trong trường hợp hai đội có cùng hiệu số bàn thắng sau hai lượt trận, đội có nhiều bàn thắng ghi được trên sân khách sẽ đi tiếp.
  • Ném biên: Hành động ném bóng từ biên sân vào sân để tiếp tục trận đấu.
  • Ngả người móc bóng: Kỹ thuật sử dụng một chân để móc bóng từ dưới lên khi cơ thể nằm chếch.
  • Phạt đền: Thuật ngữ bóng đá này chỉ hình thức đá penalty được thực hiện từ chấm phạt đền trong khu vực penalty.
  • Rê bóng: Kỹ thuật dùng lòng bàn chân để điều khiển bóng.
  • Thể thức hai lượt: Phong cách tổ chức giải đấu trong đó mỗi đội thi đấu một trận ở sân nhà và một trận ở sân khách với cùng một đối thủ.
  • Vô lê bóng đá: Thuật ngữ bóng đá này chỉ kỹ thuật sút bóng không chạm đất, thường được thực hiện khi bóng bay lên từ không trung.
  • Lốp bóng: Kỹ thuật sút bóng khiến nó bay lên cao và rơi xuống chậm hơn.
  • Nã đại bác: Cú sút mạnh, thường từ khoảng cách xa.
  • Tì đè: Hành động đè người lên cầu thủ, lợi dụng thân hình của đối phương để giành bóng.
  • Trung phong: Cầu thủ đá vị trí tiền đạo trong hệ thống chiến thuật của đội bóng.
  • Vê bóng: Kỹ thuật điều khiển bóng bằng một chân trong lúc chạy.

Những thuật ngữ bóng đá trên sẽ giúp bạn thuận lợi trong việc giao tiếp với cộng đồng bóng đá. Hơn thế, hiểu biết rõ những từ ngữ phổ biến này còn giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn về văn hóa và lịch sử của môn thể thao này. Tham khảo thêm thông tin liên quan tại đây.

Bài viết hữu ích?

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết mới
Xem nhiều
Cùng chuyên mục
On Key
Bài viết liên quan